NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hassen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • ghét

Câu ví dụ

Sei gut zu denen, die dich hassen.Hãy làm những gì tốt đẹp cho những kẻ ghét các ngươi.
Tut denen Gutes, die euch hassen.Hãy làm những gì tốt đẹp cho những kẻ ghét các ngươi.
Tut wohl denen, die euch hassen.Hãy làm những gì tốt đẹp cho những kẻ ghét các ngươi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2