NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Hoffnung

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • hy vọng

Câu ví dụ

Lasst, die ihr eintretet, alle Hoffnung fahren.Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây.
Wo es Leben gibt, gibt es Hoffnung.Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng.
Solange es Leben gibt, gibt es Hoffnung.Chừng nào còn sự sống, thì vẫn còn hi vọng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2