schützen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- bảo vệ
Câu ví dụ
Ich werde sie mit meinem Leben schützen.Tôi sẽ bảo vệ cô ấy bằng cả mạng sống của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›