zurückkommen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- quay lại
Câu ví dụ
Ich frage mich, ob sie zurückkommen werden.Tôi tự hỏi liệu họ có quay lại không.
Ich wusste, dass du zurückkommen würdest.Tôi biết là bạn sẽ quay lại mà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›