NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

zurückkommen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • quay lại

Câu ví dụ

Ich frage mich, ob sie zurückkommen werden.Tôi tự hỏi liệu họ có quay lại không.
Ich wusste, dass du zurückkommen würdest.Tôi biết là bạn sẽ quay lại mà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2