NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

schicken

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • gửi

Câu ví dụ

Wenn ich dir ein Marshmallow schicken könnte, Trang, würde ich es tun.Nếu tôi có thể gửi Trang một cục marshmallow thì tôi sẽ gửi.
Ich sagte ihnen, sie sollen mir ein neues Ticket schicken.Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
Ich sagte ihnen, sie sollen mir eine neue Fahrkarte schicken.Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1