NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Hunger

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • cơn đói

Câu ví dụ

Ich sterbe vor Hunger!Tôi đói quá rồi!
Lasst uns jetzt endlich essen. Ich sterbe vor Hunger.Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
Lasst uns jetzt etwas essen! Ich sterbe vor Hunger.Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2