NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bewegen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • di chuyển, cử động

Câu ví dụ

Allein wird Maria das Klavier nicht bewegen können.Mary không thể tự mình di chuyển cái piano.
Nicht bewegen!Đừng di chuyển!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2