bewegen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- di chuyển, cử động
Câu ví dụ
Allein wird Maria das Klavier nicht bewegen können.Mary không thể tự mình di chuyển cái piano.
Nicht bewegen!Đừng di chuyển!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›