irgendwas
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- cái gì đó
Câu ví dụ
Mach nicht irgendwas Dummes.Đừng làm gì dại dột.
Irgendwas ist komisch.Có gì đó lạ lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›