sondern
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- mà là (không… mà là)
Câu ví dụ
Arm ist nicht, wer zu wenig besitzt, sondern, wer zu viel haben möchte.Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
Ich lerne nicht nur Englisch, sondern auch Französisch.Tôi không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cả tiếng Pháp nữa.
Er ist nicht mein Vater, sondern mein Onkel.Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›