NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sondern

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • mà là (không… mà là)

Câu ví dụ

Arm ist nicht, wer zu wenig besitzt, sondern, wer zu viel haben möchte.Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
Ich lerne nicht nur Englisch, sondern auch Französisch.Tôi không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cả tiếng Pháp nữa.
Er ist nicht mein Vater, sondern mein Onkel.Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2