das Telefon
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- điện thoại
Câu ví dụ
Telefon!Có điện thoại!
Ich ging gerade raus, als das Telefon klingelte.Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo lên.
Ich wollte gerade gehen, als das Telefon klingelte.Tôi sắp sửa đi ra ngoài thì điện thoại reo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›