NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Telefon

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • điện thoại

Câu ví dụ

Telefon!Có điện thoại!
Ich ging gerade raus, als das Telefon klingelte.Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo lên.
Ich wollte gerade gehen, als das Telefon klingelte.Tôi sắp sửa đi ra ngoài thì điện thoại reo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2