NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

versprechen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • hứa

Câu ví dụ

Tom hält stets seine Versprechen.Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa.
Ich will, dass du dein Versprechen hältst.Tôi muốn bạn giữ lời hứa.
Ich möchte, dass du dein Versprechen einhältst.Tôi muốn bạn giữ lời hứa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2