der Kampf
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- cuộc chiến, trận đấu
Câu ví dụ
Das Leben ist ein Kampf.Đời là bể khổ.
Er starb im Kampf.Anh ấy đã tử trận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›