steigen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- leo; tăng; lên (xe)
Câu ví dụ
Die Preise werden weiter steigen.Giá cả sẽ tiếp tục tăng.
Die Preise steigen.Vật giá đang tăng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›