der Präsident
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- tổng thống; chủ tịch
Câu ví dụ
Wo ist der Präsident?Giám đốc đang ở đâu thế ạ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›