NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ihr

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • các bạn; của cô ấy, của họ

Câu ví dụ

Eine Million Menschen haben im Krieg ihr Leben verloren.Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
Tom sagt, ihr drei seiet seine Brüder.Tom nói rằng ba người các anh là anh em trai của anh ấy.
Ich dachte, du wärest ihr Freund.Tôi cứ tưởng cậu là bạn của cô ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1