NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Kind

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • đứa trẻ, con

Câu ví dụ

Als Kind ist er dreimal nach Paris gefahren.Hồi còn nhỏ, ông ấy đã tới Paris ba lần.
Wer mit der Rute spart, verzieht das Kind.Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi.
Tom ist ein sehr in sich gekehrtes Kind.Tom là một đứa trẻ cực kỳ hướng nội.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1