NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Leute

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • mọi người, người ta

Câu ví dụ

Ich hasse es, wenn viele Leute da sind.Tôi ghét những lúc đông người.
Die meisten Leute haben große Unlust, früh aufzustehen, selbst wenn sie es müssen.Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.
Wie viele Leute gibt es in Ihrer Familie?Nhà bạn có mấy người?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1