NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

genau

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • chính xác

Câu ví dụ

Genau!Chính xác!
Ich weiß nicht genau, wann ich zurückkomme.Tôi không rõ khi nào tôi sẽ quay trở lại.
Ich habe genau das gleiche Wörterbuch!Tôi có quyển từ điển giống y hệt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1