genau
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- chính xác
Câu ví dụ
Genau!Chính xác!
Ich weiß nicht genau, wann ich zurückkomme.Tôi không rõ khi nào tôi sẽ quay trở lại.
Ich habe genau das gleiche Wörterbuch!Tôi có quyển từ điển giống y hệt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›