NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

komisch

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • kỳ quặc; buồn cười

Câu ví dụ

Das hört sich komisch an.Nghe lạ thế.
Irgendwas ist komisch.Có gì đó lạ lắm.
Komisch.Lạ thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2