komisch
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- kỳ quặc; buồn cười
Câu ví dụ
Das hört sich komisch an.Nghe lạ thế.
Irgendwas ist komisch.Có gì đó lạ lắm.
Komisch.Lạ thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›