NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tanzen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • nhảy múa

Câu ví dụ

Ich kann nicht einen Schritt Salsa tanzen.Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.
Willst du mit mir tanzen?Bạn có thích nhảy cùng tôi không
Ist die Katze aus dem Haus, tanzen die Mäuse auf dem Tisch.Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2