tanzen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- nhảy múa
Câu ví dụ
Ich kann nicht einen Schritt Salsa tanzen.Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.
Willst du mit mir tanzen?Bạn có thích nhảy cùng tôi không
Ist die Katze aus dem Haus, tanzen die Mäuse auf dem Tisch.Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›