NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nett

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • tử tế, dễ thương

Câu ví dụ

Es war sehr nett von dir, ihm Geld zu leihen.Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.
Es war sehr nett von euch, ihm Geld zu leihen.Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.
Es war sehr nett von Ihnen, ihm Geld zu leihen.Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1