schaffen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- làm được, xoay xở được
Câu ví dụ
Die Regierung verspricht, neue Arbeitsplätze zu schaffen.Chính phủ hứa hẹn sẽ tạo ra nhiều việc làm.
Ich hoffe, wir schaffen es, in Kontakt zu bleiben.Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc.
Ich weiß, dass du es schaffen kannst.Tôi biết bạn làm được mà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›