der Polizist
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- cảnh sát (người)
Câu ví dụ
Der Polizist hat sich bestechen lassen.Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ.
Der Polizist ließ sich bestechen.Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›