der Feind
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- kẻ thù
Câu ví dụ
Ich bin nicht euer Feind.Tôi không phải là kẻ thù.
Ich bin dir nicht feind.Tôi không phải là kẻ thù.
Ich bin nicht Ihr Feind.Tôi không phải là kẻ thù.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›