rennen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- chạy
Câu ví dụ
Irgendwann werde ich wie der Wind rennen.Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.
Rennen Sie nicht so schnell!Đừng chạy quá nhanh!
Beginnen Sie zu rennen.Bắt đầu chạy đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›