interessant
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- thú vị
Câu ví dụ
Ich finde Fremdsprachen sehr interessant.Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.
Ihr Buch ist sehr interessant.Cuốn sách của cô ấy rất thú vị.
Dieser Roman ist recht interessant.Cuốn tiểu thuyết này đủ thú vị.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›