NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Schatz

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • kho báu; cưng (gọi người yêu)

Câu ví dụ

Schatz, wie spät ist es?Cưng ơi, mấy giờ rồi?
Es geht das Gerücht um, dass dort ein Schatz verborgen liegt.Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.
Tom hat einen Schatz gefunden.Tom đã tìm thấy một con heo rừng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1