schlecht
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- tệ, xấu
Câu ví dụ
Ich fühlte mich schlecht.Tôi cảm thấy xấu.
Viele Schüler sind schlecht in Algebra.Nhiều học sinh học kém môn đại số.
Rauchen ist schlecht für die Gesundheit.Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›