NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

schlecht

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • tệ, xấu

Câu ví dụ

Ich fühlte mich schlecht.Tôi cảm thấy xấu.
Viele Schüler sind schlecht in Algebra.Nhiều học sinh học kém môn đại số.
Rauchen ist schlecht für die Gesundheit.Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1