NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bald

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • sớm, chẳng bao lâu

Câu ví dụ

Der Unterricht fängt bald wieder an.Sắp vô tiết rồi.
Das Winterchaos macht mich verrückt, aber bald sind ja Ferien.Sự hỗn luạn của mùa đông làm tôi muốn phát điên, cũng may mà kì nghí đông sắp đến rồi.
Er ging bald nach unserer Ankunft weg.Nó về sớm sau khi chúng tôi tới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1