NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Wort

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • từ; lời nói

Câu ví dụ

Ich gebe dir mein Wort.Tôi hứa.
Bitte sag mir, wie man dieses Wort ausspricht.Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này.
Ich will kein Wort mehr von dir hören!Tôi không muốn nghe bạn nói thêm một lời nào nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1