NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Schwester

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • chị gái, em gái

Câu ví dụ

Nehmen Sie sich ein Beispiel an Ihrer Schwester.Mày học chị mày đi.
Nimm dir ein Beispiel an deiner Schwester!Mày học chị mày đi.
Meine Schwester ist seit drei Jahren verheiratet.Em gái tôi lấy chồng đã được ba năm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1