NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sitzen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • ngồi

Câu ví dụ

Zwei Kinder sitzen auf einem Zaun.Hai đứa trẻ đang ngồi trên hàng rào.
Kann ich am Gang sitzen?Tôi có thể ngồi cạnh lối đi không?
Kann ich hier sitzen?Tôi có thể ngồi đây được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1