sitzen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- ngồi
Câu ví dụ
Zwei Kinder sitzen auf einem Zaun.Hai đứa trẻ đang ngồi trên hàng rào.
Kann ich am Gang sitzen?Tôi có thể ngồi cạnh lối đi không?
Kann ich hier sitzen?Tôi có thể ngồi đây được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›