stark
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- mạnh
Câu ví dụ
Der Wind war stark an dem Tag.Hôm đó có gió mạnh.
Ich denke, dass Skateboard fahren stark die Knie belastet.Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.
Jetzt bin ich dafür stark genug.Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›