NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

stark

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • mạnh

Câu ví dụ

Der Wind war stark an dem Tag.Hôm đó có gió mạnh.
Ich denke, dass Skateboard fahren stark die Knie belastet.Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.
Jetzt bin ich dafür stark genug.Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1