NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Tasche

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • túi, cặp

Câu ví dụ

Sie füllte ihre Tasche mit Äpfeln.Cô ấy cho đầy táo vào túi.
Ich muss diese Tasche verstecken.Tôi phải giấu cái túi này.
Was ist in dieser Tasche?Trong túi này có gì vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2