NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

merken

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • nhận thấy; ghi nhớ

Câu ví dụ

Ich finde, Wörter mit präzisen Bedeutungen kann man sich am einfachsten merken.Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.
Es ist schwer, sich Details zu merken.Thật khó để mà nhớ được những chi tiết nhỏ nhặt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2