NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

verantwortlich

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • chịu trách nhiệm

Câu ví dụ

Du bist verantwortlich für das, was du tust.Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm.
Sie machten George für den Misserfolg verantwortlich.Họ đổ lỗi cho George.
Der Pilot eines Verkehrsflugzeuges ist verantwortlich für die Sicherheit der Passagiere.Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2