NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

verlieren

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • đánh mất; thua

Câu ví dụ

Ich werde nicht verlieren!Tôi không thua đâu!
Wer alles hat, kann alles verlieren.Ai có mọi thứ thì cũng có thể mất hết.
Die meisten verlieren nicht gern.Hầu hết mọi người không thích thua cuộc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1