drin
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- ở trong (= darin)
Câu ví dụ
Ich glaube, Tom ist drin.Tôi nghĩ là Tom đang ở bên trong.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›