Câu "Khi tôi đến Đức, trời mưa" và "Khi tôi về nhà, tôi sẽ gọi cho bạn" dùng chung một chữ "khi". Tiếng Đức thì câu đầu phải là als, câu sau phải là wenn, và nếu là câu hỏi "Khi nào bạn đến?" thì lại là wann. Đây là một trong những lỗi người Việt mắc dai dẳng nhất, kể cả khi đã lên B1, vì tiếng mẹ đẻ không hề có ranh giới này. Người đã học tiếng Anh còn vướng thêm một lớp: "when" trông giống wenn và wann cùng lúc. Bài này cho bạn một cách chọn dựa trên chính tiếng Việt, cộng với các trường hợp lưng chừng mà giáo trình hay bỏ qua.
Ba chữ, ba việc khác nhau
| Chữ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| als | một sự việc hoặc một giai đoạn đã xảy ra một lần trong quá khứ | Als ich in Frankfurt ankam, regnete es. |
| wenn | sự việc lặp đi lặp lại (quá khứ hay hiện tại), sự việc ở hiện tại hoặc tương lai, và điều kiện "nếu" | Wenn ich nach Hause komme, rufe ich dich an. |
| wann | câu hỏi về thời điểm, kể cả câu hỏi gián tiếp | Wann kommst du? / Ich weiß nicht, wann der Bus kommt. |
als và wenn mở mệnh đề phụ nên đẩy động từ chia xuống cuối. wann trong câu hỏi trực tiếp đứng đầu, động từ theo sau ngay; trong câu hỏi gián tiếp thì động từ cũng xuống cuối.
Mẹo từ tiếng Việt: "hồi", "hễ", "bao giờ"
Khi phân vân, hãy thay chữ "khi" trong câu tiếng Việt bằng một chữ cụ thể hơn và xem chữ nào xuôi:
- Thay được bằng "hồi", "lúc (hôm đó)" → als. "Hồi tôi còn nhỏ…", "Lúc tôi tới sân bay hôm qua…"
- Thay được bằng "hễ", "mỗi khi", "mỗi lần", "nếu", hoặc câu nói về chuyện sắp tới → wenn. "Hễ trời mưa là tôi đi xe buýt", "Đến lúc tôi xong việc thì…"
- Thay được bằng "bao giờ", "khi nào" (đang hỏi) → wann. "Tôi không biết bao giờ anh ấy về."
Mẹo này chạy được vì tiếng Việt thật ra có phân biệt, chỉ là ta hay gom hết về chữ "khi" cho gọn.
als: một lần trong quá khứ, kể cả một giai đoạn dài
als không chỉ dùng cho khoảnh khắc. Một giai đoạn kéo dài nhưng chỉ có một lần trong đời cũng dùng als:
- Als ich ein Kind war, wohnten wir in Hải Phòng. — Hồi tôi còn nhỏ, nhà tôi ở Hải Phòng.
- Als ich in Hanoi studierte, bin ich jeden Tag mit dem Fahrrad gefahren. — Hồi học ở Hà Nội, ngày nào tôi cũng đạp xe.
Câu thứ hai dễ làm người học nghĩ phải dùng wenn vì có "ngày nào cũng". Nhưng mệnh đề có als nói về quãng thời gian học ở Hà Nội, quãng đó chỉ có một lần. Việc lặp lại nằm ở mệnh đề chính. Hãy nhìn vào chính mệnh đề có chữ "khi", không nhìn vào cả câu.
Về thì: trong văn viết, mệnh đề als thường dùng Präteritum. Với sein, haben và động từ khiếm khuyết thì gần như luôn là Präteritum, cả khi nói: Als ich klein war, không ai nói Als ich klein gewesen bin. Với động từ khác, khi nói chuyện người Đức cũng dùng Perfekt: Als ich angekommen bin, hat es geregnet là câu bình thường trong hội thoại.
wenn: lặp lại, hiện tại, tương lai và "nếu"
Lặp lại trong quá khứ
- Immer wenn ich meine Oma besuchte, kochte sie Phở. — Mỗi lần tôi đến thăm bà, bà đều nấu phở.
- Jedes Mal, wenn es regnete, kam er zu spät.
Thêm immer hay jedes Mal phía trước giúp câu rõ nghĩa hơn và nhắc chính bạn rằng đây là chuyện lặp lại, phải dùng wenn.
Hiện tại và tương lai, kể cả chỉ một lần
- Wenn ich nächstes Jahr in Berlin bin, besuche ich dich. — Khi nào năm sau tôi ở Berlin, tôi sẽ ghé thăm bạn.
- Wenn der Film zu Ende ist, gehen wir essen.
Đây là chỗ người học nhầm theo chiều ngược lại: đã thuộc "một lần thì dùng als" nên viết Als ich nächstes Jahr in Berlin bin. Quy tắc "một lần" chỉ áp dụng cho quá khứ. Ở hiện tại và tương lai, chỉ có wenn.
Điều kiện "nếu"
Wenn du Zeit hast, komm vorbei. — Nếu bạn rảnh thì ghé chơi. Vì wenn vừa là "khi" vừa là "nếu", có câu nghe hai nghĩa: Wenn er anruft, sag ihm Bescheid có thể là "khi nào anh ấy gọi" hoặc "nếu anh ấy gọi". Muốn nói rõ là điều kiện, dùng falls: Falls er anruft… Muốn nói rõ là "ngay khi", dùng sobald: Sobald er anruft…
wann: chỉ dành cho câu hỏi
- Wann fängt der Kurs an? — Khi nào khoá học bắt đầu?
- Weißt du, wann der Kurs anfängt? — Bạn có biết khi nào khoá học bắt đầu không?
- Sag mir bitte, wann du ankommst. — Báo mình biết bao giờ bạn tới nhé.
Hai câu sau là câu hỏi gián tiếp: không có dấu hỏi ở mệnh đề phụ, nhưng vẫn là đang hỏi về thời điểm, nên vẫn là wann. Người biết tiếng Anh hay viết Ich weiß nicht, wenn er kommt vì "I don't know when he's coming". Câu tiếng Đức đó sai, hoặc tệ hơn, nghe như "tôi không biết, nếu anh ấy đến".
Ba lỗi người Việt mắc nhiều nhất
- Wenn ich nach Deutschland kam, … cho sự việc một lần trong quá khứ. Đúng: Als ich nach Deutschland kam, …
- Als ich morgen Zeit habe, … cho tương lai. Đúng: Wenn ich morgen Zeit habe, …
- Ich weiß nicht, wenn der Zug fährt. Đúng: Ich weiß nicht, wann der Zug fährt.
Ngoài ra còn lỗi trật tự từ: khi mệnh đề als/wenn đứng đầu câu, nó chiếm vị trí số một, nên mệnh đề chính phải bắt đầu ngay bằng động từ: Als ich ankam, regnete es. Viết Als ich ankam, es regnete là lỗi trật tự kinh điển.
als còn có những nghĩa khác
Gặp als không phải lúc nào cũng là "khi". Ba nghĩa khác rất thường gặp:
- So sánh hơn: Berlin ist größer als Hamburg. — lớn hơn.
- Với tư cách: Ich arbeite als Pflegefachfrau. — làm (với vai trò) điều dưỡng.
- als ob: như thể. Er tut so, als ob er nichts wüsste.
Cách nhận ra als là "khi": nó mở một mệnh đề có động từ chia nằm ở cuối, và nói về quá khứ.
Sơ đồ chọn trong ba giây
- Câu đang hỏi thời điểm, dù trực tiếp hay gián tiếp? → wann.
- Không phải hỏi. Chuyện ở hiện tại, tương lai, hay là điều kiện "nếu"? → wenn.
- Chuyện quá khứ. Lặp đi lặp lại, thêm được "mỗi lần"? → wenn (hay immer wenn).
- Chuyện quá khứ, một lần hoặc một giai đoạn duy nhất? → als.
Cách luyện hiệu quả nhất là kể chuyện đời mình: năm câu bắt đầu bằng Als ich… về những mốc chỉ xảy ra một lần (đi học, sang Đức, bắt đầu học nghề), năm câu Immer wenn… về thói quen hồi nhỏ, năm câu Wenn… về kế hoạch. Gửi đoạn đó chấm ở viết bài, hoặc làm các câu chọn liên từ trong ôn tập.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng als, khi nào dùng wenn?
Als cho sự việc hoặc giai đoạn chỉ xảy ra một lần trong quá khứ. Wenn cho sự việc lặp lại, cho hiện tại và tương lai, và cho nghĩa "nếu".
"Ich weiß nicht, wann" hay "wenn"?
Wann, vì đó là câu hỏi gián tiếp về thời điểm. Wenn ở đây sẽ bị hiểu là "nếu" và câu trở nên vô nghĩa.
"Hồi nhỏ" tiếng Đức dùng als hay wenn?
Als ich klein war hoặc Als ich ein Kind war. Tuổi thơ là một giai đoạn duy nhất trong quá khứ nên dùng als, dù trong giai đoạn đó có nhiều chuyện lặp lại.
Wenn và falls khác nhau thế nào?
Wenn có thể là "khi" hoặc "nếu", còn falls chỉ là "nếu, trong trường hợp". Dùng falls khi muốn nói rõ là điều kiện chưa chắc xảy ra.
Sau mệnh đề als đứng đầu câu, động từ đặt ở đâu?
Mệnh đề chính bắt đầu ngay bằng động từ chia, ví dụ Als ich ankam, regnete es. Không viết Als ich ankam, es regnete.