NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Ärger

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • sự bực mình; rắc rối

Câu ví dụ

Bob konnte seinen Ärger nicht beherrschen.Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình.
Ihr Ärger ist völlig gerechtfertigt.Sự tức giận của cô ấy hoàn toàn có lý.
Die Lüge brachte ihm Ärger ein, als sein Chef die Wahrheit herausfand.Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2