der Ärger
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- sự bực mình; rắc rối
Câu ví dụ
Bob konnte seinen Ärger nicht beherrschen.Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình.
Ihr Ärger ist völlig gerechtfertigt.Sự tức giận của cô ấy hoàn toàn có lý.
Die Lüge brachte ihm Ärger ein, als sein Chef die Wahrheit herausfand.Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›