ständig
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- liên tục
Câu ví dụ
Er ist ständig auf Achse.Nó lúc nào cũng di chuyển.
Fehler unterlaufen mir ständig.Sai lầm thường xuyên xảy ra với tôi.
Ich wollte eigentlich frühzeitig los, aber es hat mich ständig jemand um Hilfe gebeten.Tôi cố về sớm rồi mà mọi người cứ nhờ tôi giúp mãi thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›