NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

alle

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • tất cả, mọi

Câu ví dụ

Unsere Pläne sind alle ins Wasser gefallen.Mọi kế hoạch đều đổ sông đổ bể.
Alle wollen dich kennenlernen. Du bist berühmt!Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!
Was machen denn alle nach der Schule?Mọi người làm gì sau giờ học?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1