dieser
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- này, cái này
Câu ví dụ
Dieser Satz kann auf zwei Arten interpretiert werden.Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách.
Dieser Satz bedarf der Prüfung durch einen Muttersprachler.Cần có người bản xứ kiểm tra câu này.
Dieser Satz benötigt die Prüfung durch einen Muttersprachler.Cần có người bản xứ kiểm tra câu này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›