NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

an

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • cạnh, tại; vào (ngày)

Câu ví dụ

Das fängt nicht vor acht Uhr dreißig an.Nó sẽ không bắt đầu cho tới lúc tám giờ rưỡi.
Schau mich an, wenn ich mit dir rede!Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!
Du bist an meiner Seite, jetzt ist alles gut.Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1