gehen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- đi
Câu ví dụ
Ich sah einen Mann ins Zimmer gehen.Tôi đã trông thấy người đàn ông đó vào phòng.
Ich muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück.Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
Wieso gehen wir nicht heim?Sao mình không đi về đi?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›