NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gehen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • đi

Câu ví dụ

Ich sah einen Mann ins Zimmer gehen.Tôi đã trông thấy người đàn ông đó vào phòng.
Ich muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück.Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
Wieso gehen wir nicht heim?Sao mình không đi về đi?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1