alleine
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- một mình
Câu ví dụ
Ich mag es nicht alleine zu sein.Tôi không thích ở một mình đâu.
Aber auf gar keinen Fall würde ich alleine verreisen.Không đời nào tôi lại đi du lịch một mình
Er wohnt alleine in dem Zimmer.Anh ta sống một mình trong căn phòng đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›