NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

alleine

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • một mình

Câu ví dụ

Ich mag es nicht alleine zu sein.Tôi không thích ở một mình đâu.
Aber auf gar keinen Fall würde ich alleine verreisen.Không đời nào tôi lại đi du lịch một mình
Er wohnt alleine in dem Zimmer.Anh ta sống một mình trong căn phòng đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2