arm
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- nghèo; đáng thươngA2
- cánh tayA2
Câu ví dụ
Arm ist nicht, wer zu wenig besitzt, sondern, wer zu viel haben möchte.Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
Sie ist arm, aber sie ist glücklich.Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc.
Tom wickelte einen Verband um Marias Arm.Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›