NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

arm

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • nghèo; đáng thươngA2
  • cánh tayA2

Câu ví dụ

Arm ist nicht, wer zu wenig besitzt, sondern, wer zu viel haben möchte.Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
Sie ist arm, aber sie ist glücklich.Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc.
Tom wickelte einen Verband um Marias Arm.Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2