die Luft
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- không khí
Câu ví dụ
Ich bin spazieren gegangen, um Luft zu schnappen.Tôi đã đi dạo để có chút không khí.
Ich öffnete die Fenster, um etwas frische Luft hereinzulassen.Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào.
Ohne Luft würden wir sterben.Không có không khí chúng ta sẽ chết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›