NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Luft

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • không khí

Câu ví dụ

Ich bin spazieren gegangen, um Luft zu schnappen.Tôi đã đi dạo để có chút không khí.
Ich öffnete die Fenster, um etwas frische Luft hereinzulassen.Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào.
Ohne Luft würden wir sterben.Không có không khí chúng ta sẽ chết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2