NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

schon

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • đã, rồi

Câu ví dụ

Er ist schon im Alter.Đầu bạc răng long rồi.
Es ist schon 11 Uhr.Đã mười một giờ rồi.
Hast du schon mal ein chinesisches Gedicht gelesen?Bạn đã từng đọc thơ Trung Quốc nào chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1