Amerika
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- nước Mỹ; châu Mỹ
Câu ví dụ
Amerika, aber nicht herrlich!Mỹ mà không đẹp!
Es ist wundervoll in Amerika zu sein, wenn man hier ist, um Geld zu verdienen.Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.
Ich habe gestern einen Studenten aus Amerika getroffen.Tôi từng gặp một học sinh đến từ Mĩ ngày hôm qua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›